Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đổi tiền" (1)

đổi tiền
phát
Tiếng Anh Danh từexchange currency
Từ vựng của tôi
đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport

swap_horiz Từ liên quan "đổi tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đổi tiền" (3)

đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
You need to convert currency before traveling abroad.
Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
After that, they can demand a ransom of 1 billion USD per person.